Tất cả bài viết · Đăng ngày 2026-10-28
Từ của năm là gì? Từ brain rot đến maxxing trong tiếng Anh 2024–2026
Những từ được Dictionary.com, Collins, Merriam-Webster và Oxford lựa chọn kể câu chuyện về văn hóa mạng, AI và những thay đổi xã hội.
Nếu chọn một cách diễn đạt để nói về cả năm, bạn sẽ chọn gì? Word of the Year không nhất thiết là từ mới hay chỉ gồm một từ. Một cụm từ, thậm chí một cặp chữ số, cũng có thể cho thấy mọi người đã bàn luận điều gì.
Mỗi tổ chức có lựa chọn riêng. Tính đến ngày 28 tháng 10 năm 2026, Dictionary.com đã công bố từ của năm 2026; ba tổ chức còn lại chưa công bố. Xem danh sách các năm trước trên Wikipedia.

| Tổ chức | 2024 | 2025 | 2026 |
|---|---|---|---|
| Dictionary.com | demure | 67 | maxxing |
| Collins | brat | vibe coding | Chưa công bố |
| Merriam-Webster | polarization | slop | Chưa công bố |
| Oxford | brain rot | rage bait | Chưa công bố |
2026: maxxing nghĩa là gì?
Maxxing, lựa chọn của Dictionary.com, là theo đuổi một hoạt động hết mình hoặc tối ưu một khía cạnh cuộc sống. Từ này thường kết hợp với từ khác: looksmaxxing là cố gắng cải thiện ngoại hình, còn cozymaxxing có thể là tận hưởng sự thoải mái ở nhà hết mức.
I’m cozymaxxing this weekend.
Cuối tuần này mình sẽ thư giãn thật thoải mái.
Từ này có thể được dùng nghiêm túc hoặc hài hước, thậm chí để đùa về áp lực phải tối ưu mọi thứ. Collins từng đưa looksmaxxing vào danh sách đề cử năm 2024; đến năm 2026, chính maxxing trở thành Từ của năm của Dictionary.com.

2025: AI, nội dung gây phẫn nộ và 67
Dictionary.com: 67
67 được đọc là six-seven, không phải sixty-seven. Cách nói này phổ biến trong giới trẻ trên mạng và ở trường học nhưng không có nghĩa cố định: có người dùng để nói “tàm tạm”, người khác chỉ dùng như một câu nói vô nghĩa cho vui. Nó được cho là liên quan đến bài hát “Doot Doot (6 7)” của Skrilla và lan truyền qua video ngắn. [Dictionary.com]
Collins: vibe coding
Vibe coding là dùng ngôn ngữ tự nhiên để yêu cầu AI hỗ trợ viết mã. Bạn có thể nhờ AI tạo trang theo dõi thời gian học rồi tiếp tục trò chuyện để chỉnh sửa kết quả.
She used vibe coding to build a simple app.
Cô ấy dùng vibe coding để tạo một ứng dụng đơn giản.
Từ này phản ánh cách AI đang thay đổi việc phát triển phần mềm. [Collins]
Merriam-Webster: slop
Slop vốn có thể chỉ thứ nhầy nhụa hoặc kém chất lượng. Trên mạng, từ này còn chỉ nội dung số chất lượng thấp được tạo ra hàng loạt, đặc biệt bằng AI.
My feed is full of AI slop.
Bảng tin của tôi đầy nội dung AI kém chất lượng.
Đây là một nhận xét tiêu cực: không phải mọi nội dung do AI tạo ra đều là slop. [Merriam-Webster]
Oxford: rage bait
Rage là sự tức giận, bait là mồi nhử. Rage bait là nội dung cố tình khiến người xem tức giận để thu hút bình luận hoặc tương tác.
That post looks like rage bait. Don’t let it ruin your day.
Bài đăng đó có vẻ cố tình chọc tức. Đừng để nó làm hỏng ngày của bạn.
Khi thấy một bài khiến bạn muốn phản bác ngay, hãy dừng lại: đó là một cuộc thảo luận nghiêm túc hay chỉ là cách dùng sự tức giận để thu hút chú ý? [Oxford]

2024: Từ xu hướng mạng đến phân cực xã hội
Dictionary.com: demure
Theo nghĩa truyền thống, demure miêu tả vẻ kín đáo, đoan trang. Năm 2024, các video “very demure, very mindful” của nhà sáng tạo Jools Lebron khiến từ này bùng nổ; trên mạng, nó còn được dùng hài hước để nói về cách cư xử chỉn chu.
Her outfit is simple and demure.
Trang phục của cô ấy đơn giản và trang nhã.
Đó có thể là lời khen chân thành hoặc một cách bắt theo xu hướng. [Dictionary.com]
Collins: brat
Brat có thể chỉ một đứa trẻ được nuông chiều hoặc gây khó chịu. Nhưng trong xu hướng năm 2024 gắn với album Brat của Charli XCX, từ này còn thể hiện thái độ tự tin, thích tận hưởng và có chút nổi loạn.
She’s embracing her brat era.
Cô ấy đang tận hưởng giai đoạn tự tin và hơi nổi loạn của mình.
Trong giao tiếp thông thường, gọi ai đó là a brat vẫn có thể mang ý chê họ hư hoặc được nuông chiều. [Collins]
Merriam-Webster: polarization
Polarization là sự phân cực: ý kiến tập trung về hai phía đối lập rõ rệt. Từ này thường xuất hiện trong thảo luận về chính trị và xã hội.
Political polarization makes it harder to find common ground.
Sự phân cực chính trị khiến việc tìm tiếng nói chung khó hơn.
Động từ là polarize, tính từ là polarized, như trong a polarized society (một xã hội phân cực). [Associated Press]
Oxford: brain rot
Brain rot theo nghĩa đen nghe như “não bị mục”. Trong cách dùng phổ biến, nó chỉ tác động được cho là xảy ra khi xem quá nhiều nội dung mạng chất lượng thấp, hoặc chỉ chính những nội dung ấy.
I spent two hours scrolling through silly videos. That’s enough brain rot for today.
Tôi đã lướt video ngớ ngẩn suốt hai giờ. Hôm nay “thối não” thế là đủ rồi.
Cách nói này thường mang tính tự trào, không khẳng định video ngắn thực sự khiến não bị mục. [Oxford]
Nên dùng những từ này thế nào?
Từ của năm không nhất thiết là từ phổ biến nhất hay được mọi người sử dụng. Polarization phù hợp với tin tức và thảo luận trang trọng; rage bait, brain rot và slop giúp hiểu văn hóa mạng. 67, brat theo nghĩa đang thịnh hành và các cách ghép -maxxing mang tính thân mật hơn.
Khi gặp một cách nói lạ, hãy tìm hiểu cả bối cảnh nó phổ biến: người nói đang nghiêm túc hay đang đùa?